than vãn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kể lể dài dòng để phàn nàn, bày tỏ sự bất mãn, khó chịu về một điều gì đó: Hành động nói nhiều, lặp đi lặp lại về một nỗi buồn phiền, khó khăn hoặc sự bất công mà mình gặp phải, thường với giọng điệu ai oán, rên rỉ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy cứ than vãn mãi về chuyện công việc quá tải. (Cô ấy cứ kể lể dài dòng mãi về chuyện công việc quá nhiều.)
- Anh ta ngồi than vãn với bạn bè về cuộc sống khó khăn. (Anh ta ngồi kể lể dài dòng với bạn bè về cuộc sống khó khăn.)
- Đừng chỉ biết than vãn, hãy tìm cách giải quyết vấn đề. (Đừng chỉ biết phàn nàn dài dòng, hãy tìm cách giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"than vãn hết nước hết cái": than vãn rất nhiều, đến mức không còn gì để than vãn nữa.
- Nghe cô ấy than vãn hết nước hết cái về chuyện gia đình khiến mọi người mệt mỏi. (Nghe cô ấy kể lể, phàn nàn rất nhiều về chuyện gia đình khiến mọi người mệt mỏi.)
"than vãn trời than vãn đất": than vãn về mọi thứ, coi như mọi thứ đều đáng trách.
- Gặp chút khó khăn đã than vãn trời than vãn đất. (Gặp chút khó khăn đã kêu ca, đổ lỗi cho mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Than phiền (động từ): phàn nàn, bày tỏ điều không hài lòng. (Mức độ thường nhẹ hơn và ít mang sắc thái kể lể dài dòng như "than vãn").
- Kêu ca (động từ): nói ra những điều bực bội, không bằng lòng. (Có thể mang tính chất phản ứng hơn là sự rên rỉ).
- Rên rỉ (động từ): kêu lên những tiếng thể hiện sự đau đớn, mệt mỏi; dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.
Từ đồng nghĩa
- Kể lể: nói dai dẳng về nỗi khổ của mình.
- Ca cẩm: phàn nàn một cách khó chịu, lải nhải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)
Thành ngữ liên quan
- Than thân trách phận: than vãn về thân phận, số phận của mình một cách bi quan.
- Con người ta đôi khi hay than thân trách phận mà quên mất những điều tốt đẹp mình đang có. (Con người ta đôi khi hay kêu ca về số phận mà quên mất những điều tốt đẹp mình đang có.)
- Kể lể dài dòng để phàn nàn.